hotline (024) 3773.5884 | 0983.239.623 | 0913.222.224
Việt Nam Việt Nam

MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN toàn quốc

Vận chuyển miễn phí: Toàn bộ các sản phẩm cung cấp bởi công ty Tín Đức được miễn phí vận chuyển trên toàn quốc bằng hình thức chuyển phát nhanh uy tín nhất của hãng Viettel. Hàng hóa được giao tận tay.

Công ty đảm bảo hàng hóa của quý khách được bảo quản an toàn tuyệt đối trong quá trình vận chuyển.

0
257 Thương hiệu 80 danh mục Tất cả sản phẩm
ong nhom fomei
rating
5 đánh giá Đánh giá & bình chọn
0 bình luận Facebook. Gửi bình luận

Khuyến mãi và Cách thức mua hàng

CÁCH THỨC MUA HÀNG: Cách 1: Đặt hàng online chỉ với 1 click chuột ở phía dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại và giao hàng cho bạn trên Toàn quốc. Cách 2: Gọi Điện thoại hoặc Chat để được tư vấn và đặt hàng trực tiếp như thông tin Liên hệ phía dưới. Cách 3: Mua hàng trực tiếp tại Công ty Tín Đức. Công ty Tín Đức giao hàng tận nơi trên Toàn quốc. Khách hàng nhận hàng tại nhà và thanh toán cho người giao hàng. Khách hàng đại lý và dự án xin vui lòng gọi điện trực tiếp cho Phòng dự án để nhận được hỗ trợ tốt nhất.

Báo giá trong 9 phút
Mã SP: 0
Bảo hành: 12 tháng

Thông tin về sản phẩm

Máy bộ đàm Icom - R8500

General

Frequency Range
U.S.A.


Europe
France


0.10000- 823.99999
849.00001- 868.99999
894.00001- 1999.99999*

0.10000- 1999.99999*
0.10000- 87.50000
108.00000- 1999.99999*
*Specifications guaranteed: 0.1- 1000 and 1240- 1300 MHz.

Mode

SSB (USB,LSB), AM (wide, normal, narrow),
CW (normal, narrow*), FM (normal, narrow), WFM
* Optional filter required.

Number of memory channels

1000 (plus 20 scan edges and 1 priority channel)

Antenna connector
Below 30 MHz
Above 30 MHz


SO-239 (50Ω)/Phono [RCA (500Ω)
Type-N (50Ω)

Usable temperature range

10° C to +50° C (+14° F to +122° F)

Frequency stability
Below 30 MHz
Above 30 MHz


±100 Hz (±20 Hz*)
± 0.0003 % (±0.00006%*)
*When an optional CR-293 is installed.

Power supply requirement

13.8 V DC ±15% (negative ground)
or 117/220/240 VAC (AD-55/A/V)

Current drain (at 13.8 V DC)

Standby 1.8 A
Max. audio 2.0 A

Dimensions

(projections not included)

287(W) × 112(H) × 309(D) mm;
115/16(W) × 413/32(H) × 123/16(D) in

Weight

7.0 kg (15.4 lb)

Receive system

Superheterodyne

Intermediate frequencies

Frequency band (MHz)

1st

2nd

3rd

0.1- 29.99999

48.8

10.7

0.455*

30.0- 499.99999

778.7

10.7

0.455*

500.0- 1024.99999

266.7

10.7

0.455*

Note: Converter system is adopted above 1025 MHz.

*Except WFM

Sensitivity:

Frequency band (MHz)

SSB/CW

AM

AM-N

AM-W

FM

WFM

0.1-0.49999

1.0 µ V

6.3 µV

-

-

-

-

0.5-1.79999

2.0 µ V

13.0 µV

-

-

-

-

1.8-1.99999

0.25 µ V

3.2 µV

2.5 µV

-

-

-

2.0-27.99999

0.2 µ V

2.5 µV

2.0 µV

-

-

-

28.0-29.99999

0.2 µ V

2.5 µV

2.0 µV

-

-

-

30.0-999.99999

0.32 µ V

2.5 µV

2.0 µV

3.2 µV

0.5 µV

1.4 µV

1240.0-1300.00000

0.32 µ V

2.5 µV

2.0 µV

3.2 µV

0.5 µ V

2.0 µV

 

Squelch sensitivity

1.8-29.99999

 

28-29.99999

30-1000

1240-1300

(threshold/tight)

SSB, CW, AM-N

10 µV/320 mV

AM, AM-W

0.5 µV/320 mV

FM

0.5 µV/320 mV

FM, AM, AM-W

0.4 µV/320 mV

WFM, SSB, CW, AM-N

04.5 µV/320 mV

 

 


Selectivity
WFM
FM, AM-W
FM-N, AM
AM-N, SSB, CW


More than 150 kHz/-6 dB
More than 12 kHz/-6 dB
More than 5.5 kHz/-6 dB
More than 2.2 kHz/-6 dB

 


Spurious and image rejection ratio

Below 30 MHz

More than 60 dB

30-1000 / 1240-1300 MHz

50 dB (typical)

 

 


Audio output power

More than 2.0 W at 10% distortion with an 8Ω  load

 


IF shift variable range

More than ±1.2 kHz

 


External speaker connector

2-conductor 3.5 mm (1/8")/4-8 Ω

 


All specifications are subject to change without notice or obligation.

 

 

TAGS: Máy bộ đàm | Máy bộ đàm Kenwood | Máy bộ đàm Motorola | Máy bộ đàm Icom | Máy bộ đàm hãng khác | Máy bộ đàm số | Máy bộ đàm số Kendwood | Máy bộ đàm số Motorola | Phụ kiện máy bộ đàm | Phụ kiện máy bộ đàm Kenwood | Phụ kiện máy bộ đàm Motorola | Phụ kiện máy bộ đàm Icom

Thông số kỹ thuật

Phân loại máy bộ đàm theo màn hình hiển thị
  • Máy bộ đàm có màn hình hiển thị
Phân loại máy bộ đàm theo thuộc tính sản phẩm
  • Máy bộ đàm tiêu chuẩn
Phân loại ứng dụng máy bộ đàm
  • Máy bộ đàm cho công nghiệp
  • Máy bộ đàm cho quân đội
  • Máy bộ đàm thông dụng
Phân loại theo kiểu máy bộ đàm
  • Máy bộ đàm trạm cố định
Khách hàng đánh giá

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về bài viết này. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

 


x
Ảnh 1/3
Ảnh 2/3
Ảnh 3/3