hotline (024) 3773.5884 | 0983.239.623 | 0913.222.224
Việt Nam Việt Nam

MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN toàn quốc

Vận chuyển miễn phí: Toàn bộ các sản phẩm cung cấp bởi công ty Tín Đức được miễn phí vận chuyển trên toàn quốc bằng hình thức chuyển phát nhanh uy tín nhất của hãng Viettel. Hàng hóa được giao tận tay.

Công ty đảm bảo hàng hóa của quý khách được bảo quản an toàn tuyệt đối trong quá trình vận chuyển.

0
257 Thương hiệu 80 danh mục Tất cả sản phẩm
ong nhom fomei
rating
0 đánh giá Đánh giá & bình chọn
0 bình luận Facebook. Gửi bình luận

Khuyến mãi và Cách thức mua hàng

CÁCH THỨC MUA HÀNG: Cách 1: Đặt hàng online chỉ với 1 click chuột ở phía dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại và giao hàng cho bạn trên Toàn quốc. Cách 2: Gọi Điện thoại hoặc Chat để được tư vấn và đặt hàng trực tiếp như thông tin Liên hệ phía dưới. Cách 3: Mua hàng trực tiếp tại Công ty Tín Đức. Công ty Tín Đức giao hàng tận nơi trên Toàn quốc. Khách hàng nhận hàng tại nhà và thanh toán cho người giao hàng. Khách hàng đại lý và dự án xin vui lòng gọi điện trực tiếp cho Phòng dự án để nhận được hỗ trợ tốt nhất.

Báo giá trong 9 phút
Mã SP: 0
Bảo hành: 12 tháng

Thông tin về sản phẩm

Máy bộ đàm sóng HF ICOM 700PRO

Simplified operation

The IC-M700PRO is easy to use whether you are new to SSB or an expert. Channel selection is quick and easy to access with large, independent GROUP and CHANNEL knobs. Each panel button has only 1 function. The large, easy to read display shows channel (or frequency) and operating status at a glance. A new green LCD is easy to see in sunlight, but not too bright for night operations.

Powerful output extends your communications reach

The powerful 150 W* (PEP) transmitter provides long distance communication you can rely on. To make sure that power is always available to you—even during demanding RTTY (radio teletype) or E-mail operation—a large cooling fan combined with the ICM700PROs aluminum chassis keep the radio cool.
* 60 W (PEP) above the 24 MHz bands.

Scanning functions

Locate desired signals quickly with a powerful memory scan feature.

Additional Features

  • Automatic antenna tuner, the AT-140, is available to match the transceiver to your antenna
  • Numerous operating modes* available: USB, AM, CW, FSK and AFSK
    *Ask your dealer for details.
  • Wide band, general coverage receive — 0.5 to 29.9999 MHz
  • Channel/frequency knob allows the user to tune specific frequencies around the memory channel
  • NMEA plus 2 DIN connectors are available for external equipment connection, such as a linear amplifier, FSK terminal, E-mail modem, etc.
  • Optional 2-tone alarm function (UT-95 2-TONE ALARM UNIT required) provides simple transmission of emergency signals
  • NMEA0813 interface included
General

Frequency coverage

Rx

Tx

 

0.5 - 29.9999 MHz

1.6 - 2.9999 MHz

4.0 - 4.9999 MHz

6.0 - 6.9999 MHz

8.0 - 8.9999 MHz

12.0 - 13.9999 MHz

16.0 - 17.9999 MHz

18.0 - 19.9999 MHz

22.0 - 22.9999 MHz

25.- 27.5000 MHz

Mode USB, AM, CW, FSK and AFSK
Number of channels 150 (max.; 3 groups of 50 channels each)
Antenna impedance SO-239 (50Ω)
Power supply requirement 13.6 V DC ±15%

Current drain

(at 13.6 V DC)

Tx max. power 30 A typ
Rx max. audio output 2.5 A

Operating temperature

 

Guaranteed range

-30°C to +60°C

-22°F to +140°F

-20°C to +60°C

-4°F to +140°F)

Frequency stability

±10 Hz (0.5-14.9999 MHz)

±20 Hz (15-29.9999 MHz)

Dimensions

(projections not included)

291.4(W) × 116.4(H) × 315(D) mm

1115/32(W) × 419/32(H) × 1213/32(D) in

Weight 7.9 kg; 17 lb 7 oz
Remote connector NMEA D-sub 9-pin (female)
ACC 1 connector DIN 8-pin (female)
ACC 2 connector DIN 7-pin (female)
Transmitter
Output power

150 W PEP (below 24 MHz)

60 W PEP (above 24 MHz)

Spurious emissions -75 dB typical
Unwanted sideband 70 dB typical
Carrier suppression 65 dB typ.
Microphone impedance 8-pin connector (600 Ω)
Receiver

Sensitivity

USB, CW, FSK, AFSK

(for 12 dB SINAD)

 

AM  *AM

(for 10dB S/N)

6.3µV (0.5-1.5999 MHz)

1 µV (1.6-1.7999 MHz)

0.35 µV typical( 1.8-29.9999 MHz)

32 µV (0.5-1.5999 MHz)

6.3 µV (1.6-1.7999 MHz)

2.2 µV typical (1.8-29.9999 MHz)

Spurious response rejection ratio 80dB typ. (1.6 - 29.9999MHz)

Audio output power

(at 13.8 V DC)

5 W typ. at 10% distortion with a 4 Ω load
Clarity variable range ±150Hz
External speaker jack 2-conductor 6.5 (d) mm (14″)/4-8 Ω

All stated specifications are subject to change without notice or obligation.

Supplied Accessories

  • Hand microphone
  • DC power cable
  • ACC plugs
  • Mounting bracket kits
  • Microphone hanger
  • Speaker plug
  • Spare fuses

 

 

TAGS: Máy bộ đàm | Máy bộ đàm Kenwood | Máy bộ đàm Motorola | Máy bộ đàm Icom | Máy bộ đàm hãng khác | Máy bộ đàm số | Máy bộ đàm số Kendwood | Máy bộ đàm số Motorola | Phụ kiện máy bộ đàm | Phụ kiện máy bộ đàm Kenwood | Phụ kiện máy bộ đàm Motorola | Phụ kiện máy bộ đàm Icom

Thông số kỹ thuật

Phân loại máy bộ đàm theo màn hình hiển thị
  • Máy bộ đàm có màn hình hiển thị
Phân loại máy bộ đàm theo thuộc tính sản phẩm
  • Máy bộ đàm tiêu chuẩn
Phân loại ứng dụng máy bộ đàm
  • Máy bộ đàm cho công nghiệp
  • Máy bộ đàm cho quân đội
  • Máy bộ đàm cho xây dựng
  • Máy bộ đàm thông dụng
Phân loại theo kiểu máy bộ đàm
  • Máy bộ đàm trạm cố định
Khách hàng đánh giá

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về bài viết này. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

 


x
Ảnh 1/1